SoC-e / RelyUm Rugged

MIL-TSN / MIL-10TSN — military TSN switch

copper / fibre up to 26ports / MIL-STD certificationsenclosure

Bộ chuyển mạch TSN cho các nền tảng trên bộ, trên biển và trên không. Mạng tất định và điện toán biên trong vỏ kín đạt chứng nhận MIL-STD.

MIL-TSN / MIL-10TSN — military TSN switch — Exterior (OP1/OP2 fibre, J1-J5 copper, Service ETH)
MIL-TSN / MIL-10TSN — military TSN switch — Front panel (connectors and status LEDs)
MIL-TSN / MIL-10TSN — military TSN switch — Dimensions: 220 x 155 x 98 mm

Tổng quan

Mạch chuyển mạch được hiện thực trên FPGA hiệu năng cao nên thiết bị có thể tùy biến theo yêu cầu riêng. Cách tiếp cận MOTS dựa trên giải pháp COTS đã được kiểm chứng thực địa giúp giữ rủi ro dự án ở mức thấp. Profile TSN cập nhật được trong FPGA, nên tiêu chuẩn thay đổi không buộc phải thay phần cứng.

Thông số chính

Ports
10/100/1000BaseT copper up to 22, 1GbE/10GbE fibre up to 6, service port x1
Processing
AMD Zynq UltraScale+ MPSoC (Cortex-A53 x4, Cortex-R5F x2, Mali GPU, 16nm FPGA)
Memory
up to 4GB DDR4 / 32GB eMMC / 512Mb QSPI
TSN
IEEE 802.1AS / Qav (CBS)/ Qbv (TAS)/ Qci / CB (FRER)/ Qcc
Redundancy
STP / RSTP / MSTP, optional: HSR (IEC 62439-3 Clause 5) / PRP (Clause 4)
Synchronisation
IEEE 1588v2 (TC / OC), NTP ↔ PTP bridge, NTP server/client, IRIG-B, time server function (optional)
Security
IEEE 802.1X, MACsec, RADIUS, LDAP, RBAC, TPM 2.0, secure boot
Management
HTTPS Web / SSHv2 CLI / SNMP v1-v3 / NETCONF (YANG)/ Syslog / BIT
Dimensions
220 (W) x155 (D) x98 (H) mm, 3kg, fanless
Power
28VDC, power consumption 20 to 35W, D38999 connector
MTBF
200,000 hours GB@25, MTTR 0.5 hours
Certifications
MIL-STD-461 / 810, RTCA DO-160 Section 22, MIL-STD-704F / 1275E, MIL-DTL-38999, MIL-STD-1474D, IP66; DO-254/DO-178 (DAL-D) certifiable
Export control
ITAR Free

Câu hỏi thường gặp

How does it differ from MIL-SSR?

MIL-TSN lấy TSN làm trọng tâm. MIL-SSR là bộ định tuyến bảo mật có tường lửa và VPN tích hợp. Hãy chọn theo ứng dụng của bạn.

What is the difference between MIL-TSN and MIL-10TSN?

Khác biệt nằm ở tốc độ cổng quang. Hãy chọn MIL-10TSN nếu bạn cần 10GbE.

What happens when the TSN standards are updated?

Mạch chuyển mạch nằm trong FPGA nên profile mới có thể thêm qua cập nhật. Không cần thay phần cứng.

Can the configuration be customised?

Port configuration and features can be tailored. Tell us what you need.

MIL-TSN / MIL-10TSN — liên hệ

Chúng tôi có thể trao đổi về cấu hình, thời gian giao hàng và tình trạng cung ứng.

MIL-TSN / MIL-10TSN — liên hệ →